[code language="javascript"] (function (tos) { window.setInterval(function () { tos = (function (t) { return t[0] == 50 ? (parseInt(t[1]) + 1) + ':00' : (t[1] || '0') + ':' + (parseInt(t[0]) + 10); })(tos.split(':').reverse()); window.pageTracker ? pageTracker._trackEvent('Time', 'Log', tos) : _gaq.push(['_trackEvent', 'Time', 'Log', tos]); }, 10000); })('00'); [/code]

Điều hòa Nagakawa 18000btu 1 chiều inverter NIS-C18 IT

Giá: 11.300.000 đ

Mã sản phẩm:NIS-C18IT

Đặc điểm nổi bật:

- Xuất xứ Indonesia

- Màn hình led ẩn lớn

- Tiết kiệm điện năng

Thông số kỹ thuật Đơn vị NIS-C18IT
Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh Btu/h 18000 (5.120~19.450)
Sưởi ấm Btu/h  
Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh W 1650 (500~2100)
Sưởi ấm W  
Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh A 7.5 (2.3~10.5)
Sưởi ấm A  
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165~265/1/51
Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) m3/h 800
Hiệu suất năng lượng (CSPF) W/W  
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 34/40/36
Cục ngoài dB(A) 56
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 910x292x205
Cục ngoài mm 760x552x256
Khối lượng tổng Cục trong kg 13
Cục ngoài kg 36
Môi chất lạnh sử dụng   R410a
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm 6.35
Hơi mm 12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5

ĐIỀU HÒA NAGAKAWA 1 CHIỀU 18000BTU/H INVERTER NIS-C18IT

Mã sản phẩm:NS-C18TH

Đặc điểm nổi bật:

- Xuất xứ Indonesia

- Màn hình led ẩn lớn

- Tiết kiệm điện năng

  •  
Thông số kỹ thuật Đơn vị NS-C18TH
Năng suất danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh Btu/h 18000 (5.120~19.450)
Sưởi ấm Btu/h  
Công suất điện tiêu thụ danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh W 1650 (500~2100)
Sưởi ấm W  
Dòng điện làm việc danh định (tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh A 7.5 (2.3~10.5)
Sưởi ấm A  
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 165~265/1/51
Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) m3/h 800
Hiệu suất năng lượng (CSPF) W/W  
Năng suất tách ẩm L/h 2
Độ ồn Cục trong dB(A) 34/40/36
Cục ngoài dB(A) 56
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 910x292x205
Cục ngoài mm 760x552x256
Khối lượng tổng Cục trong kg 13
Cục ngoài kg 36
Môi chất lạnh sử dụng   R410a
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm 6.35
Hơi mm 12.7
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 5

Bạn cần hỗ trợ? Nhấc máy lên và gọi ngay cho chúng tôi - 0963.505.576